skinned
skinned /skɪnd/ nghĩa là lột da
Các nghĩa
-
lột da
Having skin.
She is dark-skinned.
Tom skinned his knee.
Tom skinned his elbow.
-
bị lột sạch tiền bạc, tài sản
Having a specific type of skin.
-
Covered in a thin membrane resembling skin.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ