← Từ điển

skillful

B2 adj

skillful /ˈskɪl.fəl/ nghĩa là giỏi, khéo léo, khéo

Các nghĩa

  1. giỏi · khéo léo · khéo

    Possessing skill; skilled.

    us

    she's a skillful mechanical

  2. đòi hỏi kỹ năng

    Requiring skill.

    us

    a skillful task

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ