← Từ điển

skilled

B2 adj

Các nghĩa

  1. lành nghề

    Having or showing skill; skillful.

    In the Ming Dynasty, a man named Zhang Weiyan in Jiangyin, of Jiangsu Province, was a skilled writer. He was quite well-known in his region.

  2. đòi hỏi kỹ năng

    Requiring special abilities or training.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn