skeet
skeet /skiːt/ nghĩa là môn bắn đĩa bay
Các nghĩa
-
môn bắn đĩa bay
A form of trapshooting using clay targets to simulate birds in flight.
Tom went skeet shooting.
-
bộ bài gồm 9, 5, 2 và hai lá khác nhỏ hơn 9
A hand consisting of a 9, a 5, a 2, and two other cards lower than 9.
-
sự xuất tinh
The ejaculation of semen.
-
thanh niên lao động trẻ ồn ào, phá phách, ít học
A young working-class person who may be loud, disruptive and poorly educated.
Dạng khác
- skeets plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn