skeet
skeet /skiːt/ nghĩa là môn bắn đĩa bay
Các nghĩa
-
môn bắn đĩa bay
A scoop with a long handle, used to wash the sides of a vessel and formerly to wet the sails or deck.
Tom went skeet shooting.
Dạng khác
- skeets plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn