← Từ điển
skate
A2
noun
/skeɪt/
Các nghĩa
ngựa còm, ngựa già
A worn-out horse, a nag, a jade.
Dạng khác
skates
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi