← Từ điển

sixth

A2 adj

Các nghĩa

  1. thứ sáu

    The ordinal form of the number six.

    not-comparable

    And * God ſaw euery thing that hee had made : and behold, it was very good. And the euening and the moꝛning were the ſixth day.

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn