← Từ điển

sixteenth

C1 noun

sixteenth /ˌsɪksˈtiːnθ/ nghĩa là một phần mười sáu

Các nghĩa

  1. một phần mười sáu

    One of sixteen equal parts of a whole.

    A sixteenth of 320 is 20.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ