← Từ điển
sixpenny
C2
adj
sixpenny
nghĩa là
trị giá sáu xu
Các nghĩa
trị giá sáu xu
Worth or costing six pennies.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi