siva
siva nghĩa là chi Siva (chim khướu cánh vằn)
Các nghĩa
-
chi Siva (chim khướu cánh vằn)
Any of various birds formerly of genus Siva, now part of genus Actinodura, of barwings.
Dạng khác
- sivas plural
siva nghĩa là chi Siva (chim khướu cánh vằn)
chi Siva (chim khướu cánh vằn)
Any of various birds formerly of genus Siva, now part of genus Actinodura, of barwings.