sist
sist /sɪst/ nghĩa là sự hoãn, sự đình chỉ (tố tụng)
Các nghĩa
-
sự hoãn, sự đình chỉ (tố tụng)
a stay or suspension of proceedings
I love you, sist.
Dạng khác
- sists plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn