← Từ điển

sissy

B1 adj

sissy /ˈsɪsi/ nghĩa là ẻo lả, ẻo lả như đàn bà

Các nghĩa

  1. ẻo lả, ẻo lả như đàn bà

    Effeminate.

    derogatory

    Tom is a bit of a sissy.

    Tom is nothing but a sissy.

    Why are you looking so sissy?

  2. nhát gan, hèn nhát

    Cowardly.

    derogatory

Dạng khác