← Từ điển
siss
C2
noun
siss
nghĩa là
tiếng xì, tiếng rít
Các nghĩa
tiếng xì, tiếng rít
A hissing noise.
colloquial
Dạng khác
sisses
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi