← Từ điển
singhara
C2
noun
singhara
nghĩa là
củ ấu
Các nghĩa
củ ấu
The water caltrop.
india
Dạng khác
singharas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi