singer
Các nghĩa
-
ca sĩ
A person who, or device which, singes.
-
điệu nhảy có cấu trúc cố định, do người gọi điệu hát
A machine for singeing cloth.
Dạng khác
- singers plural
ca sĩ
A person who, or device which, singes.
điệu nhảy có cấu trúc cố định, do người gọi điệu hát
A machine for singeing cloth.