singalong
singalong /ˈsɪŋə(ˌ)lɒŋ/ nghĩa là buổi hát tập thể
Các nghĩa
-
buổi hát tập thể
A gathering of people who sing together
Dạng khác
- singalongs plural
singalong /ˈsɪŋə(ˌ)lɒŋ/ nghĩa là buổi hát tập thể
buổi hát tập thể
A gathering of people who sing together