sin
Các nghĩa
-
chữ sin (trong bảng chữ cái Hebrew)
A letter of the Hebrew alphabet; שׂ
-
chữ sin (trong bảng chữ cái Ả Rập)
A letter of the Arabic alphabet; س
Dạng khác
- sins plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
chữ sin (trong bảng chữ cái Hebrew)
A letter of the Hebrew alphabet; שׂ
chữ sin (trong bảng chữ cái Ả Rập)
A letter of the Arabic alphabet; س
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn