simulant
simulant /ˈsɪmjʊlənt/ nghĩa là vật mô phỏng, đồ giả (như đá quý giả)
Các nghĩa
-
vật mô phỏng, đồ giả (như đá quý giả)
Something that simulates something else such as a gemstone.
Dạng khác
- simulants plural
simulant /ˈsɪmjʊlənt/ nghĩa là vật mô phỏng, đồ giả (như đá quý giả)
vật mô phỏng, đồ giả (như đá quý giả)
Something that simulates something else such as a gemstone.