← Từ điển

silt

C1 verb

silt /sɪlt/ nghĩa là làm tắc nghẽn bởi phù sa

Các nghĩa

  1. làm tắc nghẽn bởi phù sa

    To clog or fill with silt.

    transitive

    The river was cloudy with silt.

    The great river was dark with silt.

  2. bị tắc nghẽn bởi phù sa

    To become clogged with silt.

    intransitive

  3. thấm qua kẽ nứt

    To flow through crevices; to percolate.

    ambitransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn