← Từ điển

silenced

B2 adj

silenced nghĩa là bị làm cho im lặng

Các nghĩa

  1. bị làm cho im lặng

    made silent

    You'll be silenced.

    We won't be silenced.

    Sami won't be silenced.

  2. được lắp bộ giảm thanh

    fitted with a silencer

Dạng khác