← Từ điển

silage

C2 noun

silage /ˈsaɪlɪd͡ʒ/ nghĩa là thức ăn ủ chua cho gia súc

Các nghĩa

  1. thức ăn ủ chua cho gia súc

    Fermented green forage fodder stored in an airtight silo or clamp.

    uncountable · usually

    Compared to the corn silages, the sweetclover silages are much higher in digestible crude protein, but lower in total digestible nutrients.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ