← Từ điển
siggy
C2
noun
siggy
nghĩa là
chữ ký
Các nghĩa
chữ ký
A sig (signature used in posted messages).
internet · informal
Dạng khác
siggies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi