sig
sig /sɪɡ/ nghĩa là sigma
Các nghĩa
-
sigma
Sigma (in the names of Greek-letter organizations).
Sig Chi; Kappa Sig; Sig Nu
My time at Sig Nu was quite brief, unfortunately, so I'll do my best with the data I gathered.
Dạng khác
- sigs plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ