sieving
sieving nghĩa là sự rây, sự sàng
Các nghĩa
-
sự rây, sự sàng
The act of passing something through a sieve.
-
phần lọt qua rây
Material that has passed through a sieve.
Dạng khác
- sievings plural
sieving nghĩa là sự rây, sự sàng
sự rây, sự sàng
The act of passing something through a sieve.
phần lọt qua rây
Material that has passed through a sieve.