← Từ điển

sierra

B1 noun

Các nghĩa

  1. dãy núi lởm chởm

    A rugged range of mountains.

    countable · uncountable

    Holonym: cordillera

  2. cá thu ngừ

    A scombroid fish.

    countable · uncountable

  3. nghệ tây Tây Ban Nha loại kém

    A relatively low-quality grade of Spanish saffron.

    uncountable

Dạng khác