← Từ điển

siege

B2 verb

Các nghĩa

  1. bao vây, vây hãm

    To assault or blockade a city or fortress with the intent of conquering by force or attrition; to besiege.

    transitive · uncommon

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ