← Từ điển
sie
B2
noun
/saɪ/
sie
/saɪ/
nghĩa là
giọt
Các nghĩa
giọt
A drop.
Do you know when sie is going for holiday?
Dạng khác
sies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi