← Từ điển
Sidle
C1
name
Sidle
nghĩa là
họ Sidle
Các nghĩa
họ Sidle
A surname.
Watch him sidle as he tries to avoid us.
Dạng khác
Sidles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi