← Từ điển

sidewall

C2 noun

sidewall nghĩa là thành bên của lốp xe

Các nghĩa

  1. thành bên của lốp xe

    The side of a tire.

    Leon crawled under the sidewall into the next stall.

  2. tường bên, vách bên

    The wall forming the side of a structure; a side wall.

  3. vách bên của sân bóng vợt

    The wall forming the side of a racquetball court.

    The kill shot may also be used against balls weakly played off the sidewall

Dạng khác