← Từ điển

sib

C2 verb

sib /sɪb/ nghĩa là tự làm hại bản thân (bằng các hành vi lặp đi lặp lại)

Các nghĩa

  1. tự làm hại bản thân (bằng các hành vi lặp đi lặp lại)

    To engage in repetitive behaviors such as eye-poking, skin-picking, hand-biting, or head-banging.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ