shutting
shutting /ˈʃʌtɪŋ/ nghĩa là sự đóng, sự khép
Các nghĩa
-
sự đóng, sự khép
The act by which something is shut.
openings and shuttings of doors
Dạng khác
- shuttings plural
shutting /ˈʃʌtɪŋ/ nghĩa là sự đóng, sự khép
sự đóng, sự khép
The act by which something is shut.
openings and shuttings of doors