shutout
shutout /ˈʃʌtˌaʊt/ nghĩa là sự đóng cửa, sự cấm vào (như khóa cửa nhà máy để ngăn công nhân làm việc)
Các nghĩa
-
sự đóng cửa, sự cấm vào (như khóa cửa nhà máy để ngăn công nhân làm việc)
Closing and forbidding entry, as a lockout in which management prevents works from working.
A shutout is a reverse strike: the union complained and the workers wanted to work, but management was opposed.
-
trận đấu mà đội thua không ghi được điểm nào
A game that ends with the losing side being held scoreless.
The score wasn't just lopsided: it was a shutout.
Dạng khác
- shutouts plural