← Từ điển
Shuffler
C2
name
Shuffler
nghĩa là
họ Shuffler
Các nghĩa
họ Shuffler
A surname.
Tom has an automatic card shuffler.
Dạng khác
Shufflers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi