← Từ điển
shucky
C2
adj
shucky
nghĩa là
chết tiệt
Các nghĩa
chết tiệt
Minced oath of shitty
Dạng khác
shuckier
comparative
shuckiest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi