shucked
shucked /ʃʌkt/ nghĩa là đã bóc vỏ, đã lột vỏ
Các nghĩa
-
đã bóc vỏ, đã lột vỏ
having been shucked
Have you ever shucked an oyster?
We shucked the corn before cooking.
Dạng khác
- more shucked comparative
- most shucked superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ