shrugging
shrugging /ˈʃɹʌɡɪŋ/ nghĩa là sự nhún vai
Các nghĩa
-
sự nhún vai
The act of one who shrugs.
My crucial mistake was shrugging instead of shaking my head.
Dạng khác
- shruggings plural
shrugging /ˈʃɹʌɡɪŋ/ nghĩa là sự nhún vai
sự nhún vai
The act of one who shrugs.
My crucial mistake was shrugging instead of shaking my head.