shriveling
shriveling nghĩa là sự co lại, sự héo đi
Các nghĩa
-
sự co lại, sự héo đi
The act or process by which something shrivels.
Dạng khác
- shrivelings plural
shriveling nghĩa là sự co lại, sự héo đi
sự co lại, sự héo đi
The act or process by which something shrivels.