← Từ điển

shotty

C2 noun
us /ˈʃɑti/

shotty /ˈʃɒti/ nghĩa là ống hút không có lưới lọc để hút cần sa

Các nghĩa

  1. ống hút không có lưới lọc để hút cần sa

    A gauzeless pipe for smoking cannabis, more like a Vietnamese Duc Lau than a bong.

    countable

  2. súng ngắn

    A shotgun.

    countable · slang

  3. đạn chì

    Buckshot.

    slang · uncountable

Dạng khác