← Từ điển

shook

B1 verb
us /ʃʊk/gen /ʃuːk/

shook /ʃɵk/ nghĩa là đóng thùng, đóng kiện

Các nghĩa

  1. đóng thùng, đóng kiện

    To pack (staves, etc.) in a shook.

    The earthquake shook the houses.

    Then we shook hands and said goodbye.

    An earthquake of magnitude 5 shook Tokyo.

Dạng khác