shook
us /ʃʊk/gen /ʃuːk/
Các nghĩa
-
đóng thùng, đóng kiện
To pack (staves, etc.) in a shook.
Dạng khác
- shooks present, singular, third-person
- shooking participle, present
- shooked participle, past
đóng thùng, đóng kiện
To pack (staves, etc.) in a shook.