← Từ điển
shoeprint
C2
noun
shoeprint
nghĩa là
dấu giày
Các nghĩa
dấu giày
The impression (footprint) left by a shoe
Dạng khác
shoeprints
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi