← Từ điển

shocking

B1 adj

Các nghĩa

  1. gây sốc

    Inspiring shock; startling.

  2. tục tĩu, khiêu dâm

    Unusually obscene or lewd.

  3. cực kỳ tồi tệ

    Extremely bad.

    colloquial

    What a shocking calamity!

Dạng khác