← Từ điển

shock

A2 verb

Các nghĩa

  1. xếp thành đống, bó thành lượm

    To collect, or make up, into a shock or shocks; to stook.

    transitive

    to shock rye

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối