← Từ điển
shoaling
C2
noun
shoaling
nghĩa là
sự tạo thành bãi cạn
Các nghĩa
sự tạo thành bãi cạn
The formation of a shoal.
Dạng khác
shoalings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi