← Từ điển

shivery

C2 adj

shivery /ˈʃɪvəɹi/ nghĩa là hay rùng mình, dễ run

Các nghĩa

  1. hay rùng mình, dễ run

    Given to shivering; tending to shiver.

    The cold night made me all shivery.

Dạng khác