shivery
shivery /ˈʃɪvəɹi/ nghĩa là hay rùng mình, dễ run
Các nghĩa
-
hay rùng mình, dễ run
Given to shivering; tending to shiver.
The cold night made me all shivery.
Dạng khác
- shiverier comparative
- shiveriest superlative
shivery /ˈʃɪvəɹi/ nghĩa là hay rùng mình, dễ run
hay rùng mình, dễ run
Given to shivering; tending to shiver.
The cold night made me all shivery.