← Từ điển

shit

A2 adj

Các nghĩa

  1. tồi tệ, vô giá trị

    Of poor quality; worthless.

    colloquial · vulgar

    What a shit film that was!

  2. đáng khinh, đê tiện

    Nasty; despicable.

    colloquial · vulgar

    That was a shit thing to do to him.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn