← Từ điển

shipload

C2 noun

shipload /ˈʃɪpˌloʊd/ nghĩa là lượng hàng chở trên tàu

Các nghĩa

  1. lượng hàng chở trên tàu

    The amount (of cargo) that a ship can carry.

  2. một đống, vô khối

    Minced oath of shitload.

Dạng khác