← Từ điển

Shion

C2 name

Shion nghĩa là họ Shion

Các nghĩa

  1. họ Shion

    A surname.

  2. tên nữ (từ tiếng Nhật)

    A female given name from Japanese.

    Shion Takeuchi, b. 1988

Dạng khác