shimmying
shimmying nghĩa là sự lắc lư, sự rung lắc (như khi nhảy điệu shimmy)
Các nghĩa
-
sự lắc lư, sự rung lắc (như khi nhảy điệu shimmy)
The motion of one who shimmies; a shimmy.
Dạng khác
- shimmyings plural
shimmying nghĩa là sự lắc lư, sự rung lắc (như khi nhảy điệu shimmy)
sự lắc lư, sự rung lắc (như khi nhảy điệu shimmy)
The motion of one who shimmies; a shimmy.