← Từ điển
Shen
B2
name
/ˈʃɛn/
Shen
/ˈʃɛn/
nghĩa là
họ Thẩm
Các nghĩa
họ Thẩm
A surname.
sông Thẩm
A river in Hubei, China.
Dạng khác
Shens
plural
Dễ nhầm với
shell
/ʃɛl/
chai
/ʃɛ/
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi